Cách dùng "我不信找不到利益输送的证据" (wǒ bù xìn zhǎo bú dào lì yì shū sòng de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
我不信找不到利益输送的证据
Tôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
nǐ你
men们
gōng公
sī司
nà那
me么
duō多
jīng经
xiāo销
shāng商
“Công ty các cậu nhiều nhà phân phối thế”
LINE 0205:24
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xìn信
zhǎo找
bú不
dào到
lì利
yì益
shū输
sòng送
de的
zhèng证
jù据
“Tôi không tin là không tìm được bằng chứng thông đồng lợi ích”
LINE 0305:28
nà nǐ bù dǎ suàn yào gǔ sī tè zhè ge kè hù le
那你不打算要 古斯特这个客户了
“Vậy cậu không định giữ Khách hàng Guster này nữa à?”
Show Information