Cách dùng "我对出现性骚扰这样的问题 感到非常抱歉" (wǒ duì chū xiàn xìng sāo rǎo zhè yàng de wèn tí gǎn dào fēi cháng bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我对出现性骚扰这样的问题 感到非常抱歉
tôi rất lấy làm tiếc vì xảy ra vấn đề quấy rối tình dục như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:16
shì事
shí实
shàng上
“Thực tế là,”
LINE 0210:18
PLAYING SCENEwǒ duì chū xiàn xìng sāo rǎo zhè yàng de wèn tí gǎn dào fēi cháng bào qiàn
我对出现性骚扰这样的问题 感到非常抱歉
“tôi rất lấy làm tiếc vì xảy ra vấn đề quấy rối tình dục như vậy.”
LINE 0310:21
kuàng qiě wǒ gè rén rèn wéi
况且 我个人认为
“Hơn nữa, cá nhân tôi cho rằng”
Show Information