Cách dùng "我看到了 我们正在派人过去 好 谢谢 快一点啊" (wǒ kàn dào le wǒ men zhèng zài pài rén guò qù hǎo xiè xiè kuài yì diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung
我看到了 我们正在派人过去 好 谢谢 快一点啊
Tôi thấy rồi, chúng tôi đang cử người đến. Vâng, cảm ơn. Nhanh lên chút.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:35
diàn tī hǎo xiàng chū gù zhàng kě yǐ bāng wǒ men jiǎn xiū yī xià ma
电梯好像出故障 可以帮我们检修一下吗
“Thang máy hình như hỏng có thể giúp kiểm tra sửa chữa không?”
LINE 0234:37
PLAYING SCENEwǒ kàn dào le wǒ men zhèng zài pài rén guò qù hǎo xiè xiè kuài yì diǎn a
我看到了 我们正在派人过去 好 谢谢 快一点啊
“Tôi thấy rồi, chúng tôi đang cử người đến. Vâng, cảm ơn. Nhanh lên chút.”
LINE 0334:40
hǎo mǎ shàng
好 马上
“Vâng, ngay đây.”
Show Information