Cách dùng "我来 我 我扶你去洗手间" (wǒ lái wǒ wǒ fú nǐ qù xǐ shǒu jiān) trong hội thoại tiếng Trung
我来 我 我扶你去洗手间
Để tôi. Tôi... tôi đỡ anh đi vệ sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
xǐ洗
shǒu手
jiān间
“Nhà vệ sinh.”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEwǒ lái wǒ wǒ fú nǐ qù xǐ shǒu jiān
我来 我 我扶你去洗手间
“Để tôi. Tôi... tôi đỡ anh đi vệ sinh.”
LINE 0335:46
yǒu有
zhǐ纸
jīn巾
ma吗
“Có giấy không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s