Cách dùng "我那么不值得你信任吗 没有" (wǒ nà me bù zhí dé nǐ xìn rèn ma méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

mezhíxìnrènma méiyǒu

Tôi không đáng để em tin tưởng đến vậy sao? Không phải.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:18
jiù
cóng
lái
méi
xiǎng
guò
yào
gào

chưa từng nghĩ sẽ nói với tôi sao?

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
wǒ nà me bù zhí dé nǐ xìn rèn ma méi yǒu

我那么不值得你信任吗 没有

Tôi không đáng để em tin tưởng đến vậy sao? Không phải.

LINE 0313:23
wǒ shì méi xiǎng dào tā néng gòu yǒu zhè me dà de néng liàng

我是没想到 他能够有这么大的能量

Tôi không ngờ anh ta lại có năng lượng lớn thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp13:20
TMDB ID259554