Cách dùng "我听说他以前追过赵玫" (wǒ tīng shuō tā yǐ qián zhuī guò zhào méi) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuōqiánzhuīguòzhàoméi

Tôi nghe nói hồi trước anh ta từng theo đuổi Triệu Mân.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:11
nǐ men néng liáo dào yī kuài qù yīn wèi nǐ tài tài lóu

你们能聊到一块去 因为你太太喽

Các anh có thể nói chuyện hợp nhau là nhờ vợ anh đấy.

LINE 0232:14
PLAYING SCENE
tīng
shuō
qián
zhuī
guò
zhào
méi

Tôi nghe nói hồi trước anh ta từng theo đuổi Triệu Mân.

LINE 0332:21
zhè
shì
zàn
měi
hǎo
ma

Tôi đang khen ngợi đấy nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp32:14
TMDB ID259554