Cách dùng "我晚上有约了 你去吧" (wǒ wǎn shàng yǒu yuē le nǐ qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
我晚上有约了 你去吧
Tôi tối có hẹn rồi, anh đi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:45
nà那
wǒ我
men们
wǎn晚
shàng上
yì一
qǐ起
qǐng请
tā他
chī吃
fàn饭
ba吧
“Vậy tối nay chúng ta cùng mời anh ta ăn cơm nhé.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEwǒ wǎn shàng yǒu yuē le nǐ qù ba
我晚上有约了 你去吧
“Tôi tối có hẹn rồi, anh đi đi.”
LINE 0313:51
shǎo少
hē喝
jiǔ酒
“Đừng uống nhiều rượu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s