Cách dùng "亚太办公室已经把这件事定调成" (yà tài bàn gōng shì yǐ jīng bǎ zhè jiàn shì dìng diào chéng) trong hội thoại tiếng Trung
亚太办公室已经把这件事定调成
Văn phòng Châu Á - Thái Bình Dương đã định tính việc này là
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
bù不
néng能
kāi开
diào掉
tā她
“Không thể sa thải cô ấy.”
LINE 0211:21
PLAYING SCENEyà亚
tài太
bàn办
gōng公
shì室
yǐ已
jīng经
bǎ把
zhè这
jiàn件
shì事
dìng定
diào调
chéng成
“Văn phòng Châu Á - Thái Bình Dương đã định tính việc này là”
LINE 0311:24
wǒ我
men们
zhǔ主
dòng动
chéng承
rèn认
cuò错
wù误
le了
“chúng ta chủ động thừa nhận sai lầm.”
Show Information