Cách dùng "约了老齐开会 我要迟到了 你忙你忙" (yuē le lǎo qí kāi huì wǒ yào chí dào le nǐ máng nǐ máng) trong hội thoại tiếng Trung
约了老齐开会 我要迟到了 你忙你忙
Có hẹn họp với lão Tề. Tôi sắp trễ rồi. Anh cứ bận đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:32
zhè这
cì次
jiàn见
dào到
zhēn真
rén人
le了
“Lần này mới được gặp bản chính.”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEyuē le lǎo qí kāi huì wǒ yào chí dào le nǐ máng nǐ máng
约了老齐开会 我要迟到了 你忙你忙
“Có hẹn họp với lão Tề. Tôi sắp trễ rồi. Anh cứ bận đi.”
LINE 0312:39
lǐ xiān shēng nà wǒ men huí jiàn le
李先生 那我们回见了
“Anh Lý, vậy hẹn gặp lại nhé.”
Show Information