Cách dùng "这家餐厅是会员制的 它不同的节气" (zhè jiā cān tīng shì huì yuán zhì de tā bù tóng de jié qì) trong hội thoại tiếng Trung
这家餐厅是会员制的 它不同的节气
Nhà hàng này theo chế độ hội viên. Vào các tiết khí khác nhau,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:32
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEzhè jiā cān tīng shì huì yuán zhì de tā bù tóng de jié qì
这家餐厅是会员制的 它不同的节气
“Nhà hàng này theo chế độ hội viên. Vào các tiết khí khác nhau,”
LINE 0331:50
huì tuī chū bù tóng de cài suǒ yǐ měi cì lái
会推出不同的菜 所以每次来
“họ sẽ ra món ăn khác nhau. Vì vậy mỗi lần đến,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 221 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zěn me yì diǎn yě bù chī jīng a yì liào zhī zhōngSao cậu chẳng ngạc nhiên chút nào vậy? Trong dự liệu rồi

HSK 7
0:03s
gǔ sī tè xiǎng yào zhuī jiū nǐ zhǐ néng gào nǐ leGuster muốn truy cứu trách nhiệm của cậu Chỉ có thể kiện cậu thôi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhōng xīn gěng gěng xiào lì le shí nián de gōng sīCông ty mà cậu tận tụy phục vụ suốt mười năm

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gū jì wǒ de bàn gōng shì yě shì yī yàng dài yùChắc văn phòng tôi cũng bị đối xử y chang

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì jué de nǐ mài lì le nà me duō nián de gōng sīTôi chỉ cảm thấy Công ty mà cậu đã cống hiến bao năm

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō tā hái shì yuán lái nà tiáo chuán maCậu nói xem nó có còn là con tàu ban đầu không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s