Cách dùng "这可是战略性项目啊" (zhè kě shì zhàn lüè xìng xiàng mù a) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìzhànlüèxìngxiànga

Đây là dự án chiến lược đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
zhǔn
bèi
duì
gōng
zhī
jià
gòu
kāi
dāo

đang chuẩn bị đại phẫu cơ cấu tổ chức công ty.

LINE 0216:44
PLAYING SCENE
zhè
shì
zhàn
lüè
xìng
xiàng
a

Đây là dự án chiến lược đấy.

LINE 0316:46
dàn shì gē men tán le sān gè yuè le yì zhí méi ná xià

但是哥们谈了三个月了 一直没拿下

Nhưng tôi đã đàm phán ba tháng rồi, mãi chưa ký được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp16:44
TMDB ID259554