Cách dùng "这是一次值得称赞的危机公关" (zhè shì yī cì zhí de chēng zàn de wēi jī gōng guān) trong hội thoại tiếng Trung
这是一次值得称赞的危机公关
Đây là một đợt xử lý khủng hoảng đáng khen.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:35
cái才
gòu构
zhù筑
chéng成
le了
jīn今
tiān天
de的
gǔ古
sī斯
tè特
“mới xây dựng nên Guster ngày nay.”
LINE 0210:38
PLAYING SCENEzhè这
shì是
yī一
cì次
zhí值
de得
chēng称
zàn赞
de的
wēi危
jī机
gōng公
guān关
“Đây là một đợt xử lý khủng hoảng đáng khen.”
LINE 0310:41
wǒ我
huì会
xiě写
yóu邮
jiàn件
gěi给
zǒng总
bù部
“Tôi sẽ viết mail cho trụ sở”
Show Information