Cách dùng "你去啥呀 你别起" (nǐ qù shá ya nǐ bié qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

sháya bié

Chị đi cái gì, đừng đứng dậy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:43
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我去wǒ qùChị đi.
2你去啥呀 你别起nǐ qù shá ya nǐ bié qǐChị đi cái gì, đừng đứng dậy.
3早上主任查房的时候 都说过了zǎo shàng zhǔ rèn chá fáng de shí hòu dōu shuō guò leHồi sáng lúc trưởng khoa đi kiểm tra phòng đã dặn

More Clips From Episode

Total 80 clips (Page 4 of 4)
什么情况 不知道她咋想的
HSK 4
0:03s
shén me qíng kuàng bù zhī dào tā zǎ xiǎng deChuyện gì vậy? Không biết chị ấy nghĩ gì,

都要手术了 也不告诉咱俩 没人给她签字
HSK 5
0:03s
dōu yào shǒu shù le yě bù gào sù zán liǎ méi rén gěi tā qiān zìsắp phẫu thuật rồi mà cũng không nói cho hai chị em mình, không ai ký giấy cho chị ấy

那那那 那我能干点啥呀
HSK 5
0:03s
nà nà nà nà wǒ néng gàn diǎn shá yaVậy... Vậy tôi có thể làm gì đây?

就不应该告诉刘柱
HSK 3
0:03s
jiù bù yīng gāi gào sù liú zhùLẽ ra không nên nói cho Lưu Trụ.

早知道我给婉之 打电话了
HSK 1
0:03s
zǎo zhī dào wǒ gěi wǎn zhī dǎ diàn huà leBiết vậy chị đã gọi điện cho Uyển Chi rồi.

我又不是瘫在床上
HSK 7
0:03s
wǒ yòu bú shì tān zài chuáng shàngChị đâu phải nằm liệt giường,

好心办坏事
HSK 7
0:03s
hǎo xīn bàn huài shìÝ tốt mà làm hỏng việc.

求你个事 好不好
HSK 6
0:03s
qiú nǐ gè shì hǎo bù hǎochị nhờ em một chuyện, được không?

就这么丢了工作 怪可惜的
HSK 5
0:03s
jiù zhè me diū le gōng zuò guài kě xī deMất việc như vậy thì thật đáng tiếc.

你能不能帮我说说情 让我见见她
HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ shuō shuō qíng ràng wǒ jiàn jiàn tāem có thể nói giúp anh, để anh gặp cô ấy một lát.

我做的都是你最爱吃的 这么多年
HSK 2
0:03s
wǒ zuò de dōu shì nǐ zuì ài chī de zhè me duō niánAnh làm toàn món em thích. Bao nhiêu năm rồi,

咱们仨才是完整的家
HSK 5
0:03s
zán men sā cái shì wán zhěng de jiāba người chúng ta mới là một gia đình trọn vẹn.

轮得着你可怜
HSK 6
0:03s
lún dé zhe nǐ kě liánđến lượt anh thương hại à?

给我站起来
HSK 2
0:03s
gěi wǒ zhàn qǐ láiAnh đứng dậy đi.

你连这么简单的事实 都接受不了
HSK 5
0:03s
nǐ lián zhè me jiǎn dān de shì shí dōu jiē shòu bù liǎoSự thật đơn giản như vậy, anh cũng không chấp nhận nổi ư?

大虎怎么会有你 这么窝囊的爸爸
HSK 2
0:03s
dà hǔ zěn me huì yǒu nǐ zhè me wō nāng de bà bàSao Đại Hổ lại có một người bố hèn nhát như anh?

你是不想在我心里 留一点好了
HSK 4
0:03s
nǐ shì bù xiǎng zài wǒ xīn lǐ liú yì diǎn hǎo lelà anh không muốn giữ lại ấn tượng tốt trong lòng tôi ư?

我永远都不会看得起你
HSK 6
0:03s
wǒ yǒng yuǎn dōu bú huì kàn de qǐ nǐtôi sẽ mãi mãi khinh anh.

在深圳立不住脚
HSK 6
0:03s
zài shēn zhèn lì bú zhù jiǎothì không thể trụ vững ở Thâm Quyến.

最起码也不能拖后腿吧
HSK 7
0:03s
zuì qǐ mǎ yě bù néng tuō hòu tuǐ baít nhất cũng không thể làm gánh nặng.