Cách dùng "我相信你一定能过去" (wǒ xiāng xìn nǐ yí dìng néng guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我相信你一定能过去
Em tin chị nhất định vượt qua được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:35
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这只是一个坎 | zhè zhǐ shì yí gè kǎn | đây chỉ là một cửa ải thôi. |
| 2▶ | 我相信你一定能过去 | wǒ xiāng xìn nǐ yí dìng néng guò qù | Em tin chị nhất định vượt qua được. |
| 3 | 但是你要答应我 | dàn shì nǐ yào dā yìng wǒ | Nhưng chị phải hứa với em, |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
dōu yào shǒu shù le yě bù gào sù zán liǎ méi rén gěi tā qiān zìsắp phẫu thuật rồi mà cũng không nói cho hai chị em mình, không ai ký giấy cho chị ấy

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ néng bù néng bāng wǒ shuō shuō qíng ràng wǒ jiàn jiàn tāem có thể nói giúp anh, để anh gặp cô ấy một lát.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò de dōu shì nǐ zuì ài chī de zhè me duō niánAnh làm toàn món em thích. Bao nhiêu năm rồi,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ lián zhè me jiǎn dān de shì shí dōu jiē shòu bù liǎoSự thật đơn giản như vậy, anh cũng không chấp nhận nổi ư?

HSK 2
0:03s
dà hǔ zěn me huì yǒu nǐ zhè me wō nāng de bà bàSao Đại Hổ lại có một người bố hèn nhát như anh?

HSK 4
0:03s
nǐ shì bù xiǎng zài wǒ xīn lǐ liú yì diǎn hǎo lelà anh không muốn giữ lại ấn tượng tốt trong lòng tôi ư?











