Cách dùng "等他醒来一问便知" (děng tā xǐng lái yī wèn biàn zhī) trong hội thoại tiếng Trung
等他醒来一问便知
đợi huynh ấy tỉnh lại hỏi là biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
nǐ你
jiū究
jìng竟
zuò做
le了
shén什
me么
“huynh đã làm gì,”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEděng等
tā他
xǐng醒
lái来
yī一
wèn问
biàn便
zhī知
“đợi huynh ấy tỉnh lại hỏi là biết.”
LINE 0310:09
shí十
èr二
xiān仙
mén门
tóng同
qì气
lián连
zhī枝
“Mười hai tiên môn bắt tay với nhau,”
Show Information