Cách dùng "可以测试你有没有说谎" (kě yǐ cè shì nǐ yǒu méi yǒu shuō huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
可以测试你有没有说谎
có thể kiểm tra xem ngươi có nói dối hay không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:52
zhè这
shì是
tiān天
yīn音
shān山
de的
shì试
jīn金
shí石
“Đây là đá thử vàng của núi Thiên Âm,”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEkě可
yǐ以
cè测
shì试
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
shuō说
huǎng谎
“có thể kiểm tra xem ngươi có nói dối hay không.”
LINE 0310:57
wǒ我
gǎn敢
duì对
qí其
qǐ起
shì誓
“Ta dám thề với nó,”
Show Information