Cách dùng "蜜糖果子 蜜糖果子" (mì táng guǒ zi mì táng guǒ zi) trong hội thoại tiếng Trung

tángguǒzi tángguǒzi

Kẹo mật ong đây,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
kè guān kàn kàn

客官 看看

Khách quan xem thử đi.

LINE 0216:10
PLAYING SCENE
mì táng guǒ zi mì táng guǒ zi

蜜糖果子 蜜糖果子

Kẹo mật ong đây,

LINE 0316:11
zhǐ
yào
sān
wén
qián

chỉ ba văn tiền thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp16:10
TMDB ID272715