Cách dùng "蜜糖果子 蜜糖果子" (mì táng guǒ zi mì táng guǒ zi) trong hội thoại tiếng Trung
蜜糖果子 蜜糖果子
Kẹo mật ong đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
kè guān kàn kàn
客官 看看
“Khách quan xem thử đi.”
LINE 0216:10
PLAYING SCENEmì táng guǒ zi mì táng guǒ zi
蜜糖果子 蜜糖果子
“Kẹo mật ong đây,”
LINE 0316:11
zhǐ只
yào要
sān三
wén文
qián钱
“chỉ ba văn tiền thôi.”
Show Information