Cách dùng "纳气清为本" (nà qì qīng wèi běn) trong hội thoại tiếng Trung
纳气清为本
[Nạp khí lấy trong làm gốc,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:03
tiān天
dì地
běn本
lái来
tōng通
“[trời đất vốn thông nhau.]”
LINE 0236:06
PLAYING SCENEnà纳
qì气
qīng清
wèi为
běn本
“[Nạp khí lấy trong làm gốc,]”
LINE 0336:08
xīn心
jìng境
wú无
shǐ始
zhōng终
“[tâm cảnh không có đầu cuối.]”
Show Information