Cách dùng "前途未卜 危机重重" (qián tú wèi bǔ wēi jī chóng chóng) trong hội thoại tiếng Trung
前途未卜 危机重重
phía trước chưa rõ, nguy cơ trùng trùng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:49
zhǔn准
bèi备
yí一
gè个
rén人
lí离
kāi开
dà大
mò漠
“định một mình rời khỏi Đại Mạc,”
LINE 0220:51
PLAYING SCENEqián tú wèi bǔ wēi jī chóng chóng
前途未卜 危机重重
“phía trước chưa rõ, nguy cơ trùng trùng.”
LINE 0320:53
jīn金
lún轮
de的
xiū修
wèi为
shēn深
hòu厚
“Kim Luân tu vi thâm hậu,”
Show Information