Cách dùng "且对其间发生的事情" (qiě duì qí jiān fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
且对其间发生的事情
hơn nữa chuyện xảy ra trong khoảng thời gian đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
gū孤
shēn身
yī一
rén人
huí回
dào到
zhōng中
yuán原
“một mình quay về Trung Nguyên,”
LINE 0228:38
PLAYING SCENEqiě且
duì对
qí其
jiān间
fā发
shēng生
de的
shì事
qíng情
“hơn nữa chuyện xảy ra trong khoảng thời gian đó”
LINE 0328:40
zhī只
zì字
bù不
tí提
ma吗
“lại không nói một lời nào sao?”
Show Information