Cách dùng "我们当众揭穿他们背后" (wǒ men dāng zhòng jiē chuān tā men bèi hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我们当众揭穿他们背后
Bọn ta vạch trần giao dịch bẩn thỉu của chúng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:42
zhì制
zào造
yǎng养
yuán元
dān丹
huò获
qǔ取
sī私
lì利
“chế tạo Dưỡng Nguyên Đan để trục lợi.”
LINE 0207:46
PLAYING SCENEwǒ我
men们
dāng当
zhòng众
jiē揭
chuān穿
tā他
men们
bèi背
hòu后
“Bọn ta vạch trần giao dịch bẩn thỉu của chúng”
LINE 0307:47
āng肮
zāng脏
de的
jiāo交
yì易
“trước mặt mọi người,”
Show Information