Cách dùng "无水崖下毒虫蛇蚁无数" (wú shuǐ yá xià dú chóng shé yǐ wú shù) trong hội thoại tiếng Trung
无水崖下毒虫蛇蚁无数
Dưới vực Vô Thủy đầy rẫy độc trùng rắn rết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
duàn断
le了
yī一
tiáo条
shǒu手
bì臂
“nhưng mất một cánh tay.”
LINE 0219:29
PLAYING SCENEwú无
shuǐ水
yá崖
xià下
dú毒
chóng虫
shé蛇
yǐ蚁
wú无
shù数
“Dưới vực Vô Thủy đầy rẫy độc trùng rắn rết,”
LINE 0319:31
ruò若
shì是
xún寻
cháng常
de的
xiū修
xíng行
zhě者
“người tu tiên bình thường”
Show Information