Cách dùng "现在还在掌门面前狡辩" (xiàn zài hái zài zhǎng mén miàn qián jiǎo biàn) trong hội thoại tiếng Trung
现在还在掌门面前狡辩
bây giờ còn cãi lại trước mặt chưởng môn,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:39
zhī之
jiān间
de的
xìn信
rèn任
“giữa các sư huynh đệ,”
LINE 0211:41
PLAYING SCENExiàn现
zài在
hái还
zài在
zhǎng掌
mén门
miàn面
qián前
jiǎo狡
biàn辩
“bây giờ còn cãi lại trước mặt chưởng môn,”
LINE 0311:44
hái还
bù不
rèn认
cuò错
“còn không nhận lỗi?”
Show Information