Cách dùng "心境无始终" (xīn jìng wú shǐ zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

xīnjìngshǐzhōng

[tâm cảnh không có đầu cuối.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
qīng
wèi
běn

[Nạp khí lấy trong làm gốc,]

LINE 0236:08
PLAYING SCENE
xīn
jìng
shǐ
zhōng

[tâm cảnh không có đầu cuối.]

LINE 0336:11
yún
juǎn
yún
shū

[Mây cuộn mây tan,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp36:08
TMDB ID272715