Cách dùng "一个人愿意这样为你" (yí gè rén yuàn yì zhè yàng wèi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

rényuànzhèyàngwèi

Có một người sẵn sàng vì muội

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
duì

Đúng vậy.

LINE 0220:28
PLAYING SCENE
rén
yuàn
zhè
yàng
wèi

Có một người sẵn sàng vì muội

LINE 0320:30
shě
shēng
wàng

mà hy sinh cả tính mạng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp20:28
TMDB ID272715