Cách dùng "这是天音山的试金石" (zhè shì tiān yīn shān de shì jīn shí) trong hội thoại tiếng Trung
这是天音山的试金石
Đây là đá thử vàng của núi Thiên Âm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:48
xuè血
kǒu口
pēn喷
rén人
“vu khống con.”
LINE 0210:52
PLAYING SCENEzhè这
shì是
tiān天
yīn音
shān山
de的
shì试
jīn金
shí石
“Đây là đá thử vàng của núi Thiên Âm,”
LINE 0310:55
kě可
yǐ以
cè测
shì试
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
shuō说
huǎng谎
“có thể kiểm tra xem ngươi có nói dối hay không.”
Show Information