Cách dùng "准备一个人离开大漠" (zhǔn bèi yí gè rén lí kāi dà mò) trong hội thoại tiếng Trung
准备一个人离开大漠
định một mình rời khỏi Đại Mạc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:47
dāng当
nǐ你
dé得
zhī知
xià夏
xuán玄
zi子
hái还
méi没
sǐ死
“Khi muội biết Hạ Huyền Tử vẫn chưa chết,”
LINE 0220:49
PLAYING SCENEzhǔn准
bèi备
yí一
gè个
rén人
lí离
kāi开
dà大
mò漠
“định một mình rời khỏi Đại Mạc,”
LINE 0320:51
qián tú wèi bǔ wēi jī chóng chóng
前途未卜 危机重重
“phía trước chưa rõ, nguy cơ trùng trùng.”
Show Information