Cách dùng "别等了 我去外地 你收吧" (bié děng le wǒ qù wài dì nǐ shōu ba) trong hội thoại tiếng Trung
别等了 我去外地 你收吧
Mẹ đừng đợi nữa, con phải đi nơi khác. Mẹ thu dọn nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
36:19
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别啊 咱们一起回去 也不差这几天 等你啊 | bié a zán men yì qǐ huí qù yě bù chà zhè jǐ tiān děng nǐ a | Đừng, mình cùng về đi. Thêm mấy ngày có sao đâu. Mẹ đợi con. |
| 2▶ | 别等了 我去外地 你收吧 | bié děng le wǒ qù wài dì nǐ shōu ba | Mẹ đừng đợi nữa, con phải đi nơi khác. Mẹ thu dọn nhé. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 259 clips (Page 4 of 13)
HSK 3
0:03s
shén me shì nà me zhe jí a huí lái ná yī fú de shí jiān dōu méi yǒuViệc gì mà gấp thế? Còn không có thời gian về lấy quần áo luôn.

HSK 3
0:03s
chén xī liáng tū rán gěi wǒ dǎ le gè diàn huà shuōTrần Tích Lương bỗng dưng gọi điện cho con nói là

HSK 3
0:03s
wǒ yě tǐng dān xīn de suǒ yǐ yī huí lái jiù dài tā qù yī yuàn kàn leCháu cũng rất lo, nên vừa về đã đưa cô ấy đến bệnh viện khám.

HSK 7
0:03s
jiē kǒu nà jiā pí yào sū tīng dào le ma tīng dào le nǐ mǎiQuán ở đầu đường, da phải giòn, nghe chưa? Nghe rồi. Anh mua.

HSK 7
0:03s
nǐ shuō zhè shāo é yú nǎi nǎi néng xǐ huān maAnh nói xem bà Vu có thích ngỗng quay này không?

HSK 7
0:03s
tā néng bù xǐ huān ma tā bú shì zuì xǐ huān shāo é le ma shì maBà ấy có thể không thích ư? Bà ấy thích ngỗng quay nhất mà. Vậy ư?

HSK 3
0:03s
nà nǐ zěn me zhī dào zhè shì tā zuì hǎo de nián huáVậy sao em biết đây là độ tuổi đẹp nhất của cô bé?

HSK 7
0:03s
nà kě néng tā liù suì de shí hòu gèng wú yōu wú lǜBiết đâu lúc sáu tuổi cô bé còn vô lo hơn,

HSK 7
0:03s
èr shí liù suì de shí hòu gèng jiā zhāng yáng zì yì neđến năm 26 tuổi lại càng rạng rỡ, thoải mái hơn thì sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s








