Cách dùng "给芬儿说亲" (gěi fēn ér shuō qīn) trong hội thoại tiếng Trung
给芬儿说亲
Cho A Phần này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
42:40
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给谁说亲 | gěi shuí shuō qīn | Cho ai? |
| 2▶ | 给芬儿说亲 | gěi fēn ér shuō qīn | Cho A Phần này. |
| 3 | 芬儿 说实在的 | fēn ér shuō shí zài de | Phần à, nói thật đi. |
More Clips From Episode
Total 259 clips (Page 13 of 13)
HSK 4
0:03s
huí bù lái tā fēi yào dào guó wài shàng nà ge yán jiū shēngNó không về được. Nó cứ nhất quyết đi học thạc sỹ bên nước ngoài.

HSK 2
0:03s
nà me dà lǎo yuǎn de nǎ néng shuō huí lái jiù huí láiĐi xa như vậy đâu có thể về dễ dàng được.

HSK 5
0:03s
nǐ mā ne wǒ mā zài lǐ tou ne zài wū lǐ neMẹ cháu đâu? Mẹ cháu ạ? Đang ở trong nhà ạ. Trong nhà kìa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng bù wǒ dá bù dā yìng bú zhòng yàoCháu có đồng ý không ấy ạ? Cháu đồng ý hay không không quan trọng.

HSK 4
0:03s
tāo tāo kuài dǎ zhāo hū chén shěn hǎo dōu zhǎng zhè me gāo leĐào Đào, mau chào thím đi con. Cháu chào thím Trần. Lớn thế này rồi cơ à?

HSK 2
0:03s
wǒ wǒ jiù bù qù le nǐ men yī dà jiā rénThôi... thôi chị không vào đâu. Cả nhà mình cứ tự nhiên đi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié xiě zuò yè le guò nián nà gēn wǒ pào bào yú qù ba zǒuThôi bài tập gì nữa, Tết rồi mà. Đi ngâm bào ngư với chị đi, đi nào.

HSK 4
0:03s
zǎ zǒu le méi liú xià lái chī chā shāo bāo neSao lại đi rồi? Không ở lại ăn bánh bao xá xíu à?

HSK 7
0:03s
nǐ yào bù yào kǎo lǜ yǐ hòu zhǎo gè bàn aEm có nghĩ đến chuyện tìm một người để nương tựa không?

HSK 5
0:03s
bú shì tā zhè ge shí hòu lái shuō shá qīn nǎKhông phải. Lúc này chị ấy đến mai mối gì chứ?

HSK 6
0:03s
guò nián le ma zhè tā zhè shì dǎ qián shàoThì Tết rồi mà... Cô ấy đang thăm dò trước thôi.

HSK 4
0:03s
hái bù xiǎo de hòu miàn yǒu duō shǎo rén yào shàng mén neSau này không biết còn bao nhiêu người sẽ tìm đến nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ men dé xiǎng hǎo le zěn me yìng duì aMọi người phải nghĩ kĩ xem phải ứng phó thế nào đi.

HSK 4
0:03s
bāo bāo zi ba bāo bāo bāo gǎn jǐn huí wū huí wū bāo bāo zi qùĐi gói bánh bao đi. Gói bánh bao, mau lên. Vào nhà gói bánh bao đi.


