Cách dùng "她骗她亲妈没事" (tā piàn tā qīn mā méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
她骗她亲妈没事
Nó lừa mẹ ruột của nó thì không sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:57
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 于奶奶 辛苦你了 | yú nǎi nǎi xīn kǔ nǐ le | Bà Vu. Vất vả cho bà rồi. |
| 2▶ | 她骗她亲妈没事 | tā piàn tā qīn mā méi shì | Nó lừa mẹ ruột của nó thì không sao. |
| 3 | 你骗你未来的岳母 | nǐ piàn nǐ wèi lái de yuè mǔ | Cậu lừa mẹ vợ tương lai, |
More Clips From Episode
Total 259 clips (Page 12 of 13)
HSK 6
0:03s
mā nà hòu tiān nǐ gēn jiù jiù xiān huí qù wǒ dào shí hòu zì jǐ qùMẹ ơi, ngày kia mẹ với bác đi trước đi. Lúc đó con sẽ về một mình.

HSK 3
0:03s
bié děng le wǒ qù wài dì nǐ shōu baMẹ đừng đợi nữa, con phải đi nơi khác. Mẹ thu dọn nhé.

HSK 7
0:03s
tóng zhì wǒ kàn zhè yào xià xuě le zán hái zǒu bù zǒu aĐồng chí, trời sắp có tuyết rồi. Chúng ta có đi nữa không?

HSK 7
0:03s
dàn réng huì yīn wèi tā de yǐn mán ér nán guò[Nhưng tôi vẫn buồn] [vì sự giấu giếm của anh ấy.]

HSK 6
0:03s
wǒ bù xiǎng xiàn rù liàn ài de sú tào[Tôi không muốn rơi vào những lối mòn trong tình yêu.]

HSK 2
0:03s
huì le ma lái lái bāo yí gè bāo yí gè wǒ lái shì shìĐã làm được chưa? Nào, gói đi, gói đi. Để tôi thử xem.

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
xíng méi tīng jiàn jiù hǎo wǒ yě bāo yí gè hǎo leĐược. Không nghe thấy thì tốt. Cháu cũng gói một cái. Được rồi.

HSK 5
0:03s
qǐng lái zá jiā guò nián ya wǒ bú shì pà wǒ men dōu huí lái zhī hòuăn Tết nhà mình thế? Mẹ sợ là sau khi mọi người về hết,

HSK 2
0:03s
dì shàng pǎo de hǎi lǐ yóu de tā dōu zhī dào shì bú shìcon chạy dưới đất, con bơi dưới biển, bà đều biết cả. Có phải không ạ?

HSK 5
0:03s
jiù kě yǐ zuò le hǎo hǎo hǎo xíng nà wǒ qù dǎ pén shuǐ láicó thể làm được. Được, được, được. Được. Vậy cháu đi lấy chậu nước,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
huí bù lái tā fēi yào dào guó wài shàng nà ge yán jiū shēngNó không về được. Nó cứ nhất quyết đi học thạc sỹ bên nước ngoài.






