Cách dùng "夏晓兰 差不多得了啊" (xià xiǎo lán chà bu duō dé le a) trong hội thoại tiếng Trung
夏晓兰 差不多得了啊
Hạ Hiểu Lan. Một vừa hai phải thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:05
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 觉得是放水了呢 | jué de shì fàng shuǐ le ne | cho rằng đã nhường chúng tôi. |
| 2▶ | 夏晓兰 差不多得了啊 | xià xiǎo lán chà bu duō dé le a | Hạ Hiểu Lan. Một vừa hai phải thôi. |
| 3 | 夏小姐还是这么率真的 | xià xiǎo jiě hái shì zhè me shuài zhēn de | Cô Hạ vẫn thẳng thắn như vậy. |
More Clips From Episode
Total 259 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s
nà me dà lǎo yuǎn de nǎ néng shuō huí lái jiù huí láiĐi xa như vậy đâu có thể về dễ dàng được.

HSK 5
0:03s
nǐ mā ne wǒ mā zài lǐ tou ne zài wū lǐ neMẹ cháu đâu? Mẹ cháu ạ? Đang ở trong nhà ạ. Trong nhà kìa.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ dā yìng bù wǒ dá bù dā yìng bú zhòng yàoCháu có đồng ý không ấy ạ? Cháu đồng ý hay không không quan trọng.

HSK 4
0:03s
tāo tāo kuài dǎ zhāo hū chén shěn hǎo dōu zhǎng zhè me gāo leĐào Đào, mau chào thím đi con. Cháu chào thím Trần. Lớn thế này rồi cơ à?

HSK 2
0:03s
wǒ wǒ jiù bù qù le nǐ men yī dà jiā rénThôi... thôi chị không vào đâu. Cả nhà mình cứ tự nhiên đi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bié xiě zuò yè le guò nián nà gēn wǒ pào bào yú qù ba zǒuThôi bài tập gì nữa, Tết rồi mà. Đi ngâm bào ngư với chị đi, đi nào.

HSK 4
0:03s
zǎ zǒu le méi liú xià lái chī chā shāo bāo neSao lại đi rồi? Không ở lại ăn bánh bao xá xíu à?

HSK 7
0:03s
nǐ yào bù yào kǎo lǜ yǐ hòu zhǎo gè bàn aEm có nghĩ đến chuyện tìm một người để nương tựa không?

HSK 5
0:03s
bú shì tā zhè ge shí hòu lái shuō shá qīn nǎKhông phải. Lúc này chị ấy đến mai mối gì chứ?

HSK 6
0:03s
guò nián le ma zhè tā zhè shì dǎ qián shàoThì Tết rồi mà... Cô ấy đang thăm dò trước thôi.

HSK 4
0:03s
hái bù xiǎo de hòu miàn yǒu duō shǎo rén yào shàng mén neSau này không biết còn bao nhiêu người sẽ tìm đến nữa.

HSK 5
0:03s
nǐ men dé xiǎng hǎo le zěn me yìng duì aMọi người phải nghĩ kĩ xem phải ứng phó thế nào đi.

HSK 4
0:03s
bāo bāo zi ba bāo bāo bāo gǎn jǐn huí wū huí wū bāo bāo zi qùĐi gói bánh bao đi. Gói bánh bao, mau lên. Vào nhà gói bánh bao đi.



