Cách dùng "竟然选择了他" (jìng rán xuǎn zé le tā) trong hội thoại tiếng Trung
竟然选择了他
mà lại chọn cậu ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这么聪明的一个人 | nǐ zhè me cōng míng de yí gè rén | Cô là người thông minh như vậy |
| 2▶ | 竟然选择了他 | jìng rán xuǎn zé le tā | mà lại chọn cậu ta. |
| 3 | 走了 | zǒu le | Đi thôi. |


