Cách dùng "明白明白 是我多嘴了" (míng bái míng bái shì wǒ duō zuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
明白明白 是我多嘴了
Hiểu rồi, hiểu rồi. Là tôi lắm lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吴总 合作的事不是我能决定的 | wú zǒng hé zuò de shì bú shì wǒ néng jué dìng de | Sếp Ngô, chuyện hợp tác tôi không quyết định được. |
| 2▶ | 明白明白 是我多嘴了 | míng bái míng bái shì wǒ duō zuǐ le | Hiểu rồi, hiểu rồi. Là tôi lắm lời. |
| 3 | 宇总 你忙好了 | yǔ zǒng nǐ máng hǎo le | Sếp Vũ, cậu xong việc rồi à? |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ yī shí hào qí xiǎng lái yìn zhèng yī xiàNên tôi nhất thời tò mò muốn xác nhận xem sao.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn wǒ kěn dìng yào bāng nǐ liú zhù zhè me yí gè bù bèi dǎ rǎo de dì fāng denhưng chắc chắn tôi sẽ giúp anh giữ lại nơi không bị làm phiền này.

HSK 4
0:03s
rèn shí shì rèn shí dàn tā nà pí qì nǐ yě zhī dàoQuen thì quen đấy, nhưng cô cũng biết tính của cậu ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de nín yǐ qián tè bié ài chī zhè ge táng cù ǒu piàncon nhớ lúc trước mẹ rất thích ăn món củ sen chua ngọt này,












