Cách dùng "明白明白 是我多嘴了" (míng bái míng bái shì wǒ duō zuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
明白明白 是我多嘴了
Hiểu rồi, hiểu rồi. Là tôi lắm lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:24
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吴总 合作的事不是我能决定的 | wú zǒng hé zuò de shì bú shì wǒ néng jué dìng de | Sếp Ngô, chuyện hợp tác tôi không quyết định được. |
| 2▶ | 明白明白 是我多嘴了 | míng bái míng bái shì wǒ duō zuǐ le | Hiểu rồi, hiểu rồi. Là tôi lắm lời. |
| 3 | 宇总 你忙好了 | yǔ zǒng nǐ máng hǎo le | Sếp Vũ, cậu xong việc rồi à? |


