Cách dùng "明天中午一起吃个饭吧" (míng tiān zhōng wǔ yì qǐ chī gè fàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
明天中午一起吃个饭吧
Trưa mai chúng ta ăn chung một bữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
13:40
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走了 | zǒu le | Đi thôi. |
| 2▶ | 明天中午一起吃个饭吧 | míng tiān zhōng wǔ yì qǐ chī gè fàn ba | Trưa mai chúng ta ăn chung một bữa |
| 3 | 庆祝你拿下莱蒙的新项目 | qìng zhù nǐ ná xià lái méng de xīn xiàng mù | để chúc mừng cậu lấy được dự án mới của Lemmon đi. |


