Cách dùng "那都是小时候的事了" (nà dōu shì xiǎo shí hòu de shì le) trong hội thoại tiếng Trung
那都是小时候的事了
Đó là chuyện lúc nhỏ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你小时候 | nǐ xiǎo shí hòu | Lúc nhỏ con... |
| 2▶ | 那都是小时候的事了 | nà dōu shì xiǎo shí hòu de shì le | Đó là chuyện lúc nhỏ rồi. |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ, |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ wǒ yī shí hào qí xiǎng lái yìn zhèng yī xiàNên tôi nhất thời tò mò muốn xác nhận xem sao.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
dàn wǒ kěn dìng yào bāng nǐ liú zhù zhè me yí gè bù bèi dǎ rǎo de dì fāng denhưng chắc chắn tôi sẽ giúp anh giữ lại nơi không bị làm phiền này.

HSK 4
0:03s
rèn shí shì rèn shí dàn tā nà pí qì nǐ yě zhī dàoQuen thì quen đấy, nhưng cô cũng biết tính của cậu ấy mà.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jì de nín yǐ qián tè bié ài chī zhè ge táng cù ǒu piàncon nhớ lúc trước mẹ rất thích ăn món củ sen chua ngọt này,

HSK 6
0:03s
wǒ tè yì gěi nín diǎn le hǎo duō shū cài nín duō chī yì diǎncháu đã cố tình gọi nhiều rau cho cô, cô ăn nhiều vào nhé.











