Cách dùng "那都是小时候的事了" (nà dōu shì xiǎo shí hòu de shì le) trong hội thoại tiếng Trung
那都是小时候的事了
Đó là chuyện lúc nhỏ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你小时候 | nǐ xiǎo shí hòu | Lúc nhỏ con... |
| 2▶ | 那都是小时候的事了 | nà dōu shì xiǎo shí hòu de shì le | Đó là chuyện lúc nhỏ rồi. |
| 3 | 妈 | mā | Mẹ, |


