Cách dùng "爸 我开玩笑的 你忙 我去" (bà wǒ kāi wán xiào de nǐ máng wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung

kāiwánxiàode máng

Bố, con đùa đấy. Bố cứ làm đi, con đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1要 要不我去吧yào yào bù wǒ qù baHay... hay là để anh đi.
2爸 我开玩笑的 你忙 我去bà wǒ kāi wán xiào de nǐ máng wǒ qùBố, con đùa đấy. Bố cứ làm đi, con đi.
3手机shǒu jīĐiện thoại.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
好 加油加油加油 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo jiā yóu jiā yóu jiā yóu gān bēiĐược, cố lên, cố lên! Cạn ly.

没事 一会儿我送她吧
HSK 2
0:03s
méi shì yī huì er wǒ sòng tā baKhông sao, lát nữa tôi đưa cô ấy về.

好像是顺路
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shì shùn lùHình như là tiện đường thật.

你住哪儿 我送你回去 我住
HSK 2
0:03s
nǐ zhù nǎ ér wǒ sòng nǐ huí qù wǒ zhùCô sống ở đâu? Tôi đưa cô về. Tôi sống...

别扒拉我 我说了别
HSK 1
0:03s
bié bā lā wǒ wǒ shuō le biéĐừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...

谁这么缺德
HSK 2
0:03s
shuí zhè me quē déAi mà thất đức vậy?