Cách dùng "爸 我开玩笑的 你忙 我去" (bà wǒ kāi wán xiào de nǐ máng wǒ qù) trong hội thoại tiếng Trung
爸 我开玩笑的 你忙 我去
Bố, con đùa đấy. Bố cứ làm đi, con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
6:25
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要 要不我去吧 | yào yào bù wǒ qù ba | Hay... hay là để anh đi. |
| 2▶ | 爸 我开玩笑的 你忙 我去 | bà wǒ kāi wán xiào de nǐ máng wǒ qù | Bố, con đùa đấy. Bố cứ làm đi, con đi. |
| 3 | 手机 | shǒu jī | Điện thoại. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s




