Cách dùng "赶紧走吧 我走啦" (gǎn jǐn zǒu ba wǒ zǒu la) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnjǐnzǒuba zǒula

Mau đi đi. Tớ đi đây.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:06
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不准露怯bù zhǔn lòu qièĐừng tỏ ra yếu thế nhé.
2赶紧走吧 我走啦gǎn jǐn zǒu ba wǒ zǒu laMau đi đi. Tớ đi đây.
3快去快去 拜拜kuài qù kuài qù bài bàiĐi mau, đi mau. Tạm biệt.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
好 加油加油加油 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo jiā yóu jiā yóu jiā yóu gān bēiĐược, cố lên, cố lên! Cạn ly.

没事 一会儿我送她吧
HSK 2
0:03s
méi shì yī huì er wǒ sòng tā baKhông sao, lát nữa tôi đưa cô ấy về.

好像是顺路
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shì shùn lùHình như là tiện đường thật.

你住哪儿 我送你回去 我住
HSK 2
0:03s
nǐ zhù nǎ ér wǒ sòng nǐ huí qù wǒ zhùCô sống ở đâu? Tôi đưa cô về. Tôi sống...

别扒拉我 我说了别
HSK 1
0:03s
bié bā lā wǒ wǒ shuō le biéĐừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...

谁这么缺德
HSK 2
0:03s
shuí zhè me quē déAi mà thất đức vậy?