Cách dùng "赶紧走吧 我走啦" (gǎn jǐn zǒu ba wǒ zǒu la) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧走吧 我走啦
Mau đi đi. Tớ đi đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:06
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不准露怯 | bù zhǔn lòu qiè | Đừng tỏ ra yếu thế nhé. |
| 2▶ | 赶紧走吧 我走啦 | gǎn jǐn zǒu ba wǒ zǒu la | Mau đi đi. Tớ đi đây. |
| 3 | 快去快去 拜拜 | kuài qù kuài qù bài bài | Đi mau, đi mau. Tạm biệt. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s




