Cách dùng "开个门这么难哪" (kāi gè mén zhè me nán nǎ) trong hội thoại tiếng Trung

kāiménzhèmenán

Mở cái cửa mà khó khăn vậy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:44
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个 干吗呢 钥匙掉了 我给你们拿鞋啊nà ge gàn má ne yào shi diào le wǒ gěi nǐ men ná xié aÀ thì... Làm gì vậy? Chìa khóa rơi rồi. Con lấy dép cho bố mẹ.
2开个门这么难哪kāi gè mén zhè me nán nǎMở cái cửa mà khó khăn vậy.
3爸 鞋bà xiéBố, dép.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
好 加油加油加油 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo jiā yóu jiā yóu jiā yóu gān bēiĐược, cố lên, cố lên! Cạn ly.

没事 一会儿我送她吧
HSK 2
0:03s
méi shì yī huì er wǒ sòng tā baKhông sao, lát nữa tôi đưa cô ấy về.

好像是顺路
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shì shùn lùHình như là tiện đường thật.

你住哪儿 我送你回去 我住
HSK 2
0:03s
nǐ zhù nǎ ér wǒ sòng nǐ huí qù wǒ zhùCô sống ở đâu? Tôi đưa cô về. Tôi sống...

别扒拉我 我说了别
HSK 1
0:03s
bié bā lā wǒ wǒ shuō le biéĐừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...

谁这么缺德
HSK 2
0:03s
shuí zhè me quē déAi mà thất đức vậy?