Cách dùng "快去快去 拜拜" (kuài qù kuài qù bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
快去快去 拜拜
Đi mau, đi mau. Tạm biệt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧走吧 我走啦 | gǎn jǐn zǒu ba wǒ zǒu la | Mau đi đi. Tớ đi đây. |
| 2▶ | 快去快去 拜拜 | kuài qù kuài qù bài bài | Đi mau, đi mau. Tạm biệt. |
| 3 | 怎么不接电话呀 | zěn me bù jiē diàn huà ya | Sao lại không nghe điện thoại thế nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 3 of 6)
HSK 7
0:03s
yòu zěn me néng gòu zhèng míng zì jǐ kě yǐ shèng rèn zhè ge zhí wèivà làm thế nào có thể chứng minh bản thân đủ năng lực để đảm nhiệm vị trí này?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ zhè yàng de huà fāng bù fāng biàn huí dá wǒ jǐ gè wèn tíNếu như vậy, vậy cô có tiện trả lời tôi vài câu hỏi

HSK 4
0:03s
hái néng lā jìn rén yǔ rén zhī jiān de jù límà còn kéo gần khoảng cách giữa người với người.

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào nǐ zhè ge shè jì yǒu gè zhì mìng de quē xiàn maCô có biết trong thiết kế của cô có một lỗi trí mạng không?

HSK 6
0:03s
zhǐ yào gòu qiáng liè nà jiù néng duó rén yǎn qiúchỉ cần đủ ấn tượng thì sẽ thu hút ánh nhìn.

HSK 6
0:03s
nǐ cān yù jìng sài yòu bú shì wèi le ná jiǎnganh tham gia cuộc thi đâu phải để giành giải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shōu cáng de kě bú shì pǔ tōng de mào ziMũ mà anh ấy sưu tầm không phải mũ bình thường đâu.










