Cách dùng "我送他下去 怕他不认路" (wǒ sòng tā xià qù pà tā bù rèn lù) trong hội thoại tiếng Trung
我送他下去 怕他不认路
Con tiễn anh ấy xuống, anh ấy không biết đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:19
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 妈 我吃饱了 我们都吃好了 来 | bà mā wǒ chī bǎo le wǒ men dōu chī hǎo le lái | Bố, mẹ, con ăn no rồi. Bọn con đều ăn no rồi. Nào. |
| 2▶ | 我送他下去 怕他不认路 | wǒ sòng tā xià qù pà tā bù rèn lù | Con tiễn anh ấy xuống, anh ấy không biết đường. |
| 3 | 这不刚刚才开始吃吗 饭都没吃完 | zhè bù gāng gāng cái kāi shǐ chī ma fàn dōu méi chī wán | Mới ăn thôi mà, còn chưa ăn hết cơm nữa. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s




