Cách dùng "我提这个要求 确实唐突了" (wǒ tí zhè ge yāo qiú què shí táng tū le) trong hội thoại tiếng Trung
我提这个要求 确实唐突了
việc tôi đưa ra yêu cầu này đúng là đã quá đột ngột rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
dàn但
wú无
lùn论
rú如
hé何
“Nhưng dù sao đi nữa,”
LINE 0229:14
PLAYING SCENEwǒ tí zhè ge yāo qiú què shí táng tū le
我提这个要求 确实唐突了
“việc tôi đưa ra yêu cầu này đúng là đã quá đột ngột rồi.”
LINE 0329:18
bào抱
qiàn歉
“Xin lỗi.”
Show Information