Cách dùng "不得不让我去想" (bù dé bù ràng wǒ qù xiǎng) trong hội thoại tiếng Trung
不得不让我去想
khiến tôi không thể không nghĩ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:14
dàn但
shì是
jīn今
tiān天
wēi威
tè特
shào少
xiào校
de的
huà话
“nhưng lời thiếu tá Witt hôm nay”
LINE 0205:17
PLAYING SCENEbù不
dé得
bù不
ràng让
wǒ我
qù去
xiǎng想
“khiến tôi không thể không nghĩ”
LINE 0305:19
měi美
guó国
huì会
duì对
rì日
běn本
“Mỹ sẽ đối với Nhật Bản”
Show Information