Cách dùng "但是我今天头一次" (dàn shì wǒ jīn tiān tóu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
但是我今天头一次
Nhưng hôm nay là lần đầu tiên
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
wǒ我
kàn看
guò过
wú无
shù数
de的
sǐ死
wáng亡
“Tôi đã chứng kiến vô số cái chết”
LINE 0204:51
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
jīn今
tiān天
tóu头
yī一
cì次
“Nhưng hôm nay là lần đầu tiên”
LINE 0304:54
gǎn感
jué觉
dào到
sǐ死
wáng亡
“tôi cảm nhận được cái chết”
Show Information