Cách dùng "举高高" (jǔ gāo gāo) trong hội thoại tiếng Trung

gāogāo

Bế cao cao

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
kuài
diǎn
ér
a

Nhanh lên nào

LINE 0225:10
PLAYING SCENE
gāo
gāo

Bế cao cao

LINE 0325:15
shuō
gàn
ne

Tôi hỏi anh đang làm gì thế

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp25:10
TMDB ID309609