Cách dùng "举高高" (jǔ gāo gāo) trong hội thoại tiếng Trung
举高高
Bế cao cao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
kuài快
diǎn点
ér儿
a啊
“Nhanh lên nào”
LINE 0225:10
PLAYING SCENEjǔ举
gāo高
gāo高
“Bế cao cao”
LINE 0325:15
wǒ我
shuō说
nǐ你
gàn干
má吗
ne呢
“Tôi hỏi anh đang làm gì thế”
Show Information