Cách dùng "让我对你刮目相看" (ràng wǒ duì nǐ guā mù xiāng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
让我对你刮目相看
khiến tôi phải nhìn anh bằng con mắt khác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
biǎo表
xiàn现
chū出
lái来
de的
yǒng勇
qì气
“sự dũng cảm anh thể hiện”
LINE 0203:14
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
duì对
nǐ你
guā刮
mù目
xiāng相
kàn看
“khiến tôi phải nhìn anh bằng con mắt khác”
LINE 0303:20
nǐ你
kàn看
zhe着
wǒ我
gàn干
shén什
me么
“Anh nhìn tôi làm gì”
Show Information