Cách dùng "他们的船刚开出去没多久" (tā men de chuán gāng kāi chū qù méi duō jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung

mendechuángāngkāichūméiduōjiǔ

Thuyền của họ vừa chạy ra không lâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:37
zhī
dào

Tôi cũng không biết

LINE 0201:38
PLAYING SCENE
men
de
chuán
gāng
kāi
chū
méi
duō
jiǔ

Thuyền của họ vừa chạy ra không lâu

LINE 0301:40
jiù
jiàn
guǐ
zi
de
xún
luó
tǐng

đã gặp tàu tuần tra của quân Nhật

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp01:38
TMDB ID309609