Cách dùng "我被藤田总司令骂了一通" (wǒ bèi téng tián zǒng sī lìng mà le yí tòng) trong hội thoại tiếng Trung

bèiténgtiánzǒnglìngletòng

Tôi bị Tổng tư lệnh Fujita mắng một trận.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
duì
zhǎng

Đội trưởng.

LINE 0233:44
PLAYING SCENE
bèi
téng
tián
zǒng
lìng
le
tòng

Tôi bị Tổng tư lệnh Fujita mắng một trận.

LINE 0333:48
zhè
guài

Điều này cũng tại tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp33:44
TMDB ID309609