Cách dùng "我被藤田总司令骂了一通" (wǒ bèi téng tián zǒng sī lìng mà le yí tòng) trong hội thoại tiếng Trung
我被藤田总司令骂了一通
Tôi bị Tổng tư lệnh Fujita mắng một trận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:41
duì队
zhǎng长
“Đội trưởng.”
LINE 0233:44
PLAYING SCENEwǒ我
bèi被
téng藤
tián田
zǒng总
sī司
lìng令
mà骂
le了
yí一
tòng通
“Tôi bị Tổng tư lệnh Fujita mắng một trận.”
LINE 0333:48
zhè这
yě也
guài怪
wǒ我
“Điều này cũng tại tôi.”
Show Information