Cách dùng "从里到外地彻底整改" (cóng lǐ dào wài dì chè dǐ zhěng gǎi) trong hội thoại tiếng Trung
从里到外地彻底整改
tiến hành cải tổ triệt để từ trong ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:46
bǎ把
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
de的
chuán传
tǒng统
gěi给
zhǎo找
huí回
lái来
“tìm lại truyền thống của khách sạn Phố Vinh,”
LINE 0204:48
PLAYING SCENEcóng从
lǐ里
dào到
wài外
dì地
chè彻
dǐ底
zhěng整
gǎi改
“tiến hành cải tổ triệt để từ trong ra ngoài.”
LINE 0304:51
zhè这
yàng样
pǔ浦
róng荣
fàn饭
diàn店
cái才
yǒu有
jiù救
“Làm vậy thì mới cứu khách sạn Phố Vinh được.”
Show Information